wood lot

/ˈwʊdˌlɑːt/
Danh từ
  1. (US) Một diện tích đất được sử dụng để trồng củi và gỗ, thường là phần rừng của trang trại trái ngược với phần đất trồng trọt và đồng cỏ.
    (US) An area of land used for the growing of firewood and timber, often as the wooded portion of a farmstead in contrast with arable and pasture portions.
    Near-synonyms: wood; see also Thesaurus:forest
    Gần đồng nghĩa: gỗ; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:rừng
    Từ đồng nghĩa:woodforestwoodswoodland
🎬 Nghe “wood lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish